truyền tin

Học thuật
Thân thiện
truyền tin

Người lính truyền tin bằng điện tín.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đem tin đưa đi: Hành động chuyển giao, phổ biến một thông tin, tin tức từ nơi này đến nơi khác, từ người này đến người khác.
    • Thông báo, thông tin: Hành động làm cho một tin tức, sự việc được biết đến rộng rãi.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Người lính liên lạc nhiệm vụ truyền tin từ tiền tuyến về hậu phương.
    • Các phương tiện truyền thông hiện đại giúp truyền tin một cách nhanh chóng rộng khắp.
    • Anh ấy được giao nhiệm vụ truyền tin về cuộc họp khẩn cấp cho toàn thể nhân viên.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "truyền tin nội bộ": việc thông báo, chuyển giao thông tin trong phạm vi một tổ chức, cơ quan.

    • Mọi thay đổi chính sách đều phải được truyền tin nội bộ kịp thời.
  • "hệ thống truyền tin": chỉ cơ sở hạ tầng, mạng lưới hoặc phương thức dùng để chuyển giao thông tin.

    • Hệ thống truyền tin của quân đội phải đảm bảo tuyệt đối an toàn bảo mật.
Biến thể từ gần giống
  • Truyền đạt (động từ): chuyển giao, nói lại cho người khác (thường ý kiến, kiến thức, mệnh lệnh).

    • Giáo viên nhiệm vụ truyền đạt kiến thức cho học sinh.
  • Thông tin (động từ/danh từ): cung cấp tin tức; bản thân tin tức được chuyển đi.

    • Báo chí chức năng thông tin cho công chúng.
  • Phổ biến (động từ): làm cho rộng rãi, nhiều người biết đến.

    • Phổ biến một chủ trương mới của chính phủ.
Từ đồng nghĩa
  • Chuyển tin: đưa tin đi.
  • Thông báo: báo cho biết.
  • Loan tin: truyền tin tức đi (thường mang sắc thái lan rộng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến riêng cho từ này trong tiếng Việt)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến riêng cho từ này)

truyền tin

Người lính truyền tin bằng điện tín.

  1. Đem tin đưa đi.